celâl bayar 뜻
발음:
- 젤랄 바야르
- cam lâm district: 깜럼현
- gia lâm district: 자럼현
- gia lâm station: 자럼역
- lâm thao district: 럼타오현
- cel shading: 셀 셰이딩
- sanjaagiin bayar: 산자깅 바야르
- battle of xuân lộc: 쑤언록 전투
- districts of lâm Đồng province: 럼동성의 현
- geography of lâm Đồng province: 럼동성의 지리
- landforms of lâm Đồng province: 럼동성의 지형
- lâm bình district: 럼빈현
- lâm hà district: 럼하현
- lâm uyển nhi: 럼우옌니
- lâm Đồng province: 럼동성 럼동성
- lê chân district: 레쩐군